Metan nồng độ cao

Metan nồng độ cao

Metan có công thức phân tử CH4 là hợp chất hữu cơ đơn giản nhất. Nó chủ yếu tồn tại trong khí tự nhiên, khí sinh học và khí mỏ. Nó không màu, không mùi, khó tan trong nước và nhẹ hơn không khí. Ổn định về mặt hóa học ở nhiệt độ bình thường, nó có thể cháy, trải qua phản ứng thay thế và phân hủy ở nhiệt độ cao. Được sử dụng rộng rãi làm nhiên liệu dân dụng, công nghiệp và nguyên liệu hóa học cơ bản, nó cũng có thể được tái chế để giảm hiệu ứng nhà kính. Nó tiềm ẩn nguy cơ nổ và ngạt thở do thiếu oxy-nên cần phải vận hành tiêu chuẩn.
Gửi yêu cầu
Mô tả
Thông số kỹ thuật

1. Tính chất vật lý
Đặc điểm cơ bản: Khí không màu, không mùi, độ hòa tan trong nước cực thấp. Mật độ của nó thấp hơn không khí, với mật độ tương đối là 0,554 so với không khí.
Thay đổi trạng thái: Điểm sôi -161,5 độ, điểm nóng chảy -183 độ.
2. Tính chất hóa học
Tính ổn định: Nó không phản ứng với axit mạnh, kiềm mạnh hoặc chất oxy hóa mạnh như thuốc tím ở nhiệt độ phòng.
Phản ứng cháy: Đốt cháy với ngọn lửa màu xanh nhạt, tạo ra carbon dioxide và nước, nhiệt trị 882,0 kJ/mol.
Phản ứng thay thế: Nó phản ứng dần dần với các halogen như clo dưới ánh sáng để tạo thành clometan thành cacbon tetraclorua.
Các phản ứng khác: Nó có thể bị phân hủy nhiệt thành carbon và hydro ở nhiệt độ cao, hoặc tạo ra carbon monoxide và hydro thông qua quá trình cải cách hơi nước.
3. Nguồn và sự chuẩn bị
Nguồn tự nhiên: Nó chiếm 70% -90% khí tự nhiên, đồng thời tồn tại trong khí sinh học và khí mỏ than.
Chuẩn bị trong phòng thí nghiệm: Được điều chế bằng cách đun nóng natri axetat khan với vôi soda.
4. Ứng dụng chính
Nhiên liệu: Là thành phần chính của khí tự nhiên, nó được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực dân dụng và công nghiệp.
Nguyên liệu hóa học: Dùng để sản xuất axetylen, hydro, muội than, formaldehyde, amoniac tổng hợp và hydrocacbon clo hóa.
Ứng dụng môi trường: Thu hồi khí mê-tan trong các dự án khí sinh học giúp giảm thiểu hiệu ứng nhà kính vì hiệu ứng nhà kính của nó gấp 25 lần so với carbon dioxide.
5. Biện pháp phòng ngừa an toàn
Nguy cơ nổ: Vụ nổ có thể xảy ra khi nồng độ của nó trong không khí đạt 5%-15,4% sau khi tiếp xúc với tia lửa.
Nguy hiểm cho sức khỏe: Nồng độ khí metan cao gây thiếu oxy, dẫn đến chóng mặt và ngạt thở.
Với đặc tính hóa học ổn định và ứng dụng đa dạng, khí mê-tan đóng vai trò là chất quan trọng trong quá trình chuyển đổi năng lượng và sản xuất hóa chất.

Chú phổ biến: khí mêtan nồng độ cao, nhà sản xuất, nhà cung cấp, nhà máy sản xuất khí mêtan nồng độ cao tại Trung Quốc

Độ tinh khiết của mêtan Lớn hơn hoặc bằng 99,99% tối thiểu
Độ ẩm Nhỏ hơn hoặc bằng tối đa 5 ppm
Hàm lượng lưu huỳnh Nhỏ hơn hoặc bằng tối đa 0,1 ppm
Xuất hiện: Khí không màu ở nhiệt độ thường
Điểm sôi: -161,5 độ
Số LHQ: UN1971
Loại nguy hiểm: Khí dễ cháy loại 2.1
Quy cách đóng gói: Bình thép 40L
Chi tiết đóng gói: 4kg/40L
ứng dụng: Nguồn carbon